Bóc tách chi phí làm móng nhà: Hướng dẫn cách tính chi tiết từ A-Z

báo giá móng nhà
báo giá móng nhà

Mục Lục

Khi bắt đầu hành trình xây dựng tổ ấm, một trong những câu hỏi lớn nhất khiến nhiều gia chủ băn khoăn chính là: Chi phí làm móng nhà hết bao nhiêu?. Đây là hạng mục đầu tiên, quan trọng nhất và cũng là một trong những khoản chi phí lớn, quyết định sự an toàn và bền vững của cả công trình. Việc dự trù chính xác giá làm móng nhà sẽ giúp bạn có kế hoạch tài chính chủ động, tránh phát sinh ngoài ý muốn.

Bài viết này sẽ là cẩm nang chi tiết, hướng dẫn bạn cách tính chi phí làm móng nhà một cách chuẩn xác, từ những công trình đơn giản như nhà cấp 4 đến các ngôi nhà cao tầng phức tạp, giúp bạn tự tin hơn trong việc lập kế hoạch và làm việc với nhà thầu.

Những yếu tố chính ảnh hưởng đến giá làm móng nhà

Chi phí để hoàn thiện phần móng không phải là một con số cố định. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan trực tiếp đến quy mô và điều kiện thi công của công trình.

  • Loại móng được lựa chọn: Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Móng đơn, móng băng sẽ có chi phí thấp hơn nhiều so với móng cọc hay móng bè.
  • Quy mô và tải trọng công trình: Rõ ràng chi phí làm móng nhà 1 tầng sẽ khác biệt đáng kể so với chi phí làm móng nhà 3 tầng hay chi phí làm móng nhà 5 tầng. Công trình càng cao, tải trọng càng lớn, kết cấu móng càng phải phức tạp và tốn kém hơn.
  • Đặc điểm địa chất: Nền đất yếu, sụt lún đòi hỏi phải gia cố bằng các giải pháp tốn kém như ép cọc, đóng cừ tràm, làm tăng chi phí đáng kể so với thi công trên nền đất cứng, ổn định.
  • Đơn giá vật tư tại thời điểm thi công: Giá các vật liệu cốt lõi như xi măng, cát, đá, và đặc biệt là sắt thép biến động liên tục theo thị trường.
  • Giá nhân công làm móng nhà: Đơn giá nhân công cũng khác nhau tùy theo từng địa phương và độ phức tạp của công việc thi công.

Chi phí làm móng nhà 1 tầng sẽ khác biệt đáng kể so với chi phí nhà 3 tầng hay 5 tầng.

Hướng dẫn cách tính chi phí làm móng nhà chi tiết theo từng loại

Về cơ bản, cách tính chi phí xây dựng phần móng thường được các nhà thầu áp dụng theo công thức dựa trên diện tích và hệ số quy đổi.

Bước 1: Nắm rõ hệ số quy đổi diện tích xây móng

Trong dự toán xây dựng, diện tích phần móng không được tính 100% như các tầng lầu mà sẽ được quy đổi theo một hệ số nhất định, tùy thuộc vào độ phức tạp của loại móng đó. Bạn có thể tham khảo hệ số phổ biến sau:

  • Móng đơn: Tính bằng 30% diện tích tầng trệt.
  • Móng băng một phương: Tính bằng 50% diện tích tầng trệt.
  • Móng băng hai phương: Tính bằng 70% diện tích tầng trệt.
  • Móng cọc (phần đài móng): Hệ số đài móng thường từ 30% – 50% diện tích tầng trệt (chưa bao gồm chi phí ép cọc).

Bước 2: Áp dụng công thức tính cho từng quy mô công trình

Sau khi có hệ số, bạn có thể áp dụng công thức chung:

Chi phí làm móng = (Diện tích tầng trệt x Hệ số quy đổi) x Đơn giá xây dựng thô

Hãy cùng xem các ví dụ cụ thể:

Chi phí làm móng nhà cấp 4 và nhà 1 tầng

Đối với nhà cấp 4 hoặc nhà 1 tầng trên nền đất tốt, móng đơn hoặc móng băng một phương thường được sử dụng để tiết kiệm chi phí.

  • Ví dụ: Bạn xây nhà cấp 4 diện tích 100m², sử dụng móng băng một phương (hệ số 50%), đơn giá xây thô là 3.500.000 VNĐ/m².
  • Chi phí làm móng nhà cấp 4 (ước tính) = (100m² x 50%) x 3.500.000 = 50m² x 3.500.000 = 175.000.000 VNĐ.

Lưu ý: Đối với những vùng có nền đất yếu nhưng xây nhà quy mô nhỏ, nhiều nơi vẫn áp dụng cách đóng cọc tre làm móng nhà để gia cố nền đất trước khi làm móng băng, giúp tiết kiệm chi phí hơn so với ép cọc bê tông.

Chi phí làm móng nhà cấp 4 sẽ khác so với chi phí nhà 2 tầng

Chi phí làm móng nhà 2 tầng và 3 tầng

Với quy mô này, móng băng hai phương hoặc móng cọc (ép cọc) là giải pháp phổ biến để đảm bảo an toàn.

  • Ví dụ: Bạn xây nhà 2 tầng diện tích 80m²/sàn, sử dụng móng băng hai phương (hệ số 70%), đơn giá xây thô là 3.500.000 VNĐ/m².
  • Chi phí làm móng nhà 2 tầng (ước tính) = (80m² x 70%) x 3.500.000 = 56m² x 3.500.000 = 196.000.000 VNĐ.

Đối với chi phí làm móng nhà 3 tầng, nếu dùng móng cọc, cách tính sẽ phức tạp hơn:

  • Chi phí móng cọc = Chi phí ép cọc + Chi phí phần đài móng
  • Chi phí ép cọc = (Số lượng cọc x Chiều dài cọc) x Đơn giá ép cọc (bao gồm cọc và nhân công ép).
  • Chi phí đài móng = (80m² x 40%) x 3.500.000 = 112.000.000 VNĐ.
  • Tổng chi phí sẽ là chi phí ép cọc cộng với chi phí đài móng.

Chi phí làm móng nhà 5 tầng

Với những công trình cao tầng như nhà 5 tầng, móng cọc (ép cọc hoặc khoan nhồi) là phương án bắt buộc để đảm bảo khả năng chịu lực. Chi phí làm móng nhà 5 tầng sẽ rất cao và phụ thuộc lớn vào số lượng và chiều sâu của cọc. Công thức tính tương tự như ví dụ móng cọc ở trên nhưng số lượng cọc và kích thước đài móng sẽ lớn hơn nhiều.

Bóc tách các hạng mục chi phí chi tiết trong báo giá làm móng

Để kiểm soát tốt ngân sách, bạn cần hiểu rõ một báo giá làm móng chuyên nghiệp sẽ bao gồm những gì.

  • Chi phí vật tư: Đây là khoản chi lớn nhất, bao gồm xi măng, cát, đá, và đặc biệt là sắt thép. Một trong những kỹ năng quan trọng là hiểu về cách tính sắt làm móng nhà một cách tương đối để có thể kiểm tra xem dự toán của nhà thầu có hợp lý hay không, tránh tình trạng bị khai khống khối lượng.
  • Chi phí nhân công: Giá nhân công làm móng nhà được tính cho các công việc như đào đất, gia công cốt thép, ghép cốp pha, đổ bê tông. Chi phí này sẽ cao hơn đối với các loại móng phức tạp.
  • Chi phí máy móc thi công: Bao gồm chi phí thuê máy đào, máy trộn bê tông, đầm dùi, và đặc biệt là chi phí cho máy ép cọc hoặc máy khoan cọc nhồi nếu công trình yêu cầu.

Tìm hiểu cách tính sắt làm móng nhà cũng là điều cần thiết

Mẹo giúp tối ưu chi phí làm móng nhà hiệu quả

Chia sẻ kinh nghiệm xây nhà tiết kiệm không có nghĩa là cắt giảm chất lượng, mà là chi tiêu một cách thông minh.

  • Khảo sát địa chất kỹ lưỡng: Đừng tiếc tiền cho việc này. Một báo cáo địa chất chính xác sẽ giúp kỹ sư đưa ra giải pháp móng tối ưu nhất, tránh việc thiết kế quá dư thừa gây lãng phí.
  • Lựa chọn loại móng phù hợp: Thảo luận kỹ với kiến trúc sư và kỹ sư kết cấu để chọn loại móng vừa đủ khả năng chịu lực, không nhất thiết phải chọn loại đắt tiền nhất nếu không cần thiết.
  • Lựa chọn nhà thầu uy tín: So sánh báo giá của ít nhất 2-3 đơn vị. Một nhà thầu chuyên nghiệp sẽ có dự toán chi tiết, minh bạch và tư vấn cho bạn các giải pháp tiết kiệm hợp lý.
  • Giám sát chặt chẽ vật tư: Đảm bảo nhà thầu sử dụng đúng chủng loại, thương hiệu và số lượng vật tư như đã cam kết trong hợp đồng.

Việc tính toán chi phí làm móng nhà là một bước vô cùng quan trọng, giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho hành trình xây dựng tổ ấm. Hy vọng rằng với những hướng dẫn và ví dụ chi tiết trên, bạn đã có thể tự tin hơn trong việc lập dự toán, làm việc với nhà thầu và kiểm soát tốt ngân sách của mình. Hãy nhớ rằng, một nền móng vững chắc là sự đầu tư xứng đáng nhất cho sự an toàn và bình yên của gia đình bạn trong tương lai.

Các loại móng nhà ở phổ thông hiện nay có 4 loại móng nhà ở được sử dụng trong xây dựng là móng đơn, móng băng, móng bè, móng cọc . Những loại móng này thường được thi công bằng cách đào lỗ trên mặt đất và đổ bê tông để tạo nên một khối cọc bê tông chắc chắn nhằm chịu được tải trọng của công trình. 

Vai trò những loại móng nhà thông dụng

Móng trong thi công có vai trò quan trọng là nền tảng chịu tải và phân phối trọng lượng công trình xuống đất. Nó giúp:

  1. Chuyển tải trọng lượng công trình xuống đất.
  2. Cải thiện sự ổn định cho công trình.
  3. Ngăn ngừa lún nghiêng.
  4. Cách nhiệt và cách âm.
  5. Bảo vệ công trình khỏi các yếu tố tự nhiên như sạt lở, động đất.
  6. Chống xâm nhập của nước ngầm.

Móng đảm bảo an toàn và tuổi thọ của ngôi nhà.

Những loại móng nhà thông dụng hiện nay 

Móng đơn

Móng đơn là loại móng chỉ được thiết kế để chịu tải trọng của một cột hoặc một phần nhỏ của công trình. Móng này có dạng hình chữ nhật, vuông hoặc tròn . Được đặt trực tiếp dưới cột hoặc vị trí chịu tải trọng lớn nhất của công trình. Móng đơn thích hợp cho các công trình có tải trọng nhỏ và đất nền vững chắc.

Móng đơn là loại móng chỉ được thiết kế để chịu tải trọng của một cột hoặc một phần nhỏ của công trình

Móng băng

Móng băng là loại móng được sử dụng để chịu tải cho nhiều cột hoặc tường trong một công trình. Với thiết kế giống như một dải băng chạy dài, phân phối lực đều trên diện rộng. Móng băng thường được áp dụng trong các công trình có nhiều cột liên kết chặt chẽ, như nhà ở nhiều tầng hoặc các công trình lớn hơn.

Móng băng là loại móng được sử dụng để chịu tải cho nhiều cột hoặc tường trong một công trình, với thiết kế giống như một dải băng chạy dài, phân phối lực đều trên diện rộng.

Móng bè

Móng bè là loại móng có diện tích rộng và phẳng. Được thi công toàn bộ dưới toàn bộ công trình hoặc một phần lớn của công trình để phân phối tải trọng đều xuống đất nền. Móng bè thường được sử dụng khi đất nền yếu hoặc có khả năng chịu tải kém.

Móng bè là loại móng có diện tích rộng và phẳng, được thi công toàn bộ dưới toàn bộ công trình hoặc một phần lớn của công trình để phân phối tải trọng đều xuống đất nền.

Móng cọc

Móng cọc là móng được sử dụng để truyền tải trọng từ công trình xuống lớp đất nền sâu hơn thông qua các cọc bê tông hoặc thép . Móng cọc thích hợp cho các công trình xây dựng trên đất nền yếu, đất lún, hoặc khu vực có tầng đất cứng ở độ sâu lớn . Không thể sử dụng các loại móng khác như móng đơn hay móng băng.

Móng cọc là loại móng được sử dụng để truyền tải trọng từ công trình xuống lớp đất nền sâu hơn thông qua các cọc bê tông hoặc thép

Yếu tố ảnh hưởng tới việc lựa chọn những loại móng nhà thông dụng

Việc lựa chọn loại móng cho công trình nhà ở phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định này:

1. Tính chất của đất nền:

  • Độ cứng của đất: Nếu đất nền mềm yếu hoặc có khả năng chịu tải kém, cần chọn loại móng có khả năng phân phối tải trọng tốt, chẳng hạn như móng cọc hay móng bè.
  • Độ sâu của lớp đất cứng: Nếu lớp đất cứng nằm ở độ sâu sâu, việc sử dụng móng cọc hoặc móng khoan nhồi sẽ là lựa chọn hợp lý.
  • Khả năng lún của đất: Nếu đất có xu hướng lún hoặc không đồng đều, cần chọn loại móng giúp giảm lún, như móng bè hoặc móng cọc.

2. Tải trọng của công trình:

  • Khối lượng công trình: Công trình có tải trọng nhẹ (như nhà cấp 4) có thể sử dụng móng đơn hoặc móng băng. Công trình cao tầng, nặng, hoặc các công trình công nghiệp sẽ cần móng cọc hoặc móng bè để đảm bảo độ ổn định.
  • Sự phân bố tải trọng: Nếu công trình có nhiều cột và tường, móng băng hoặc móng bè có thể là sự lựa chọn hợp lý.

3. Đặc điểm và quy mô công trình:

  • Công trình nhỏ hay lớn: Các công trình nhỏ như nhà dân dụng thường dùng móng đơn hoặc móng băng. Công trình lớn như tòa nhà cao tầng cần móng cọc hoặc móng bè để chịu tải trọng lớn.
  • Chế độ sử dụng: Các công trình có yêu cầu sử dụng lâu dài và ổn định, đặc biệt trong các khu vực có động đất, móng cọc hoặc móng bè sẽ đảm bảo an toàn hơn.

4. Điều kiện địa hình và môi trường:

  • Địa hình khu vực xây dựng: Nếu công trình được xây dựng trên khu vực có địa hình không đồng đều, hoặc gần các vùng có nguy cơ sạt lở, móng cọc hay móng bè sẽ giúp bảo vệ công trình.
  • Mực nước ngầm: Nếu có nước ngầm cao, đặc biệt là trong các khu vực đất sét hoặc đất bùn, cần thiết kế móng để chống thấm và đảm bảo độ ổn định, như móng cọc hoặc móng bè.

5. Chi phí và ngân sách:

  • Ngân sách đầu tư: Móng cọc và móng bè có chi phí thi công cao hơn so với móng đơn hay móng băng, do cần thiết bị chuyên dụng và thi công phức tạp hơn. Vì vậy, ngân sách có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn loại móng phù hợp.
  • Chi phí bảo trì: Móng cọc và móng bè có chi phí thi công ban đầu cao nhưng lại có độ bền cao và ít phải bảo trì hơn trong suốt quá trình sử dụng.

6. Điều kiện khí hậu:

  • Môi trường ẩm ướt hoặc vùng ven biển: Nếu công trình được xây dựng ở vùng có độ ẩm cao hoặc gần biển, móng cọc hoặc móng bè có thể được ưu tiên, vì chúng giúp giảm thiểu nguy cơ tác động từ môi trường ẩm ướt lên công trình.

7. Yêu cầu về thời gian thi công:

  • Thời gian thi công: Móng đơn hoặc móng băng có thể thi công nhanh hơn, trong khi móng cọc hoặc móng bè đòi hỏi thời gian dài hơn và quá trình thi công phức tạp hơn.

8. Quy định và tiêu chuẩn xây dựng:

  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Các quy định về tiêu chuẩn xây dựng trong khu vực, đặc biệt là các yêu cầu về an toàn chống động đất, lũ lụt, hoặc bảo vệ môi trường, cũng có thể ảnh hưởng đến lựa chọn loại móng phù hợp.

Tóm lại, việc lựa chọn loại móng sẽ được quyết định dựa trên sự kết hợp của nhiều yếu tố như đặc điểm đất nền, tải trọng công trình, điều kiện địa hình, ngân sách, và các yếu tố môi trường khác. Việc khảo sát đất nền kỹ lưỡng và tham khảo ý kiến chuyên gia là rất quan trọng để lựa chọn loại móng phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho công trình.

Đặc điểm cấu tạo của những loại móng nhà thông dụng hiện nay 

Đặc điểm của móng đơn

  • Cấu trúc đơn giản: Móng đơn có thiết kế đơn giản, thường được sử dụng cho các công trình nhỏ như nhà ở dân dụng.
  • Chi phí thấp: Do thiết kế đơn giản và thi công nhanh chóng, móng đơn có chi phí thấp hơn so với các loại móng khác.
  • Thích hợp với đất nền chắc chắn: Móng đơn chỉ phù hợp khi đất nền có khả năng chịu tải tốt, không bị lún hoặc yếu.

Ưu điểm:

  • Thi công nhanh chóng và đơn giản.
  • Chi phí thấp.
  • Dễ dàng kiểm soát chất lượng trong quá trình thi công.

Nhược điểm:

  • Chỉ phù hợp với công trình có tải trọng nhỏ.
  • Không sử dụng được cho những khu vực có đất yếu hoặc không ổn định.

Móng đơn là lựa chọn phổ biến cho các công trình nhỏ, nhưng cần phải có sự khảo sát kỹ lưỡng về đặc điểm đất nền để đảm bảo tính an toàn

Cấu trúc đơn giản: Móng đơn có thiết kế đơn giản, thường được sử dụng cho các công trình nhỏ như nhà ở dân dụng.

Đặc điểm của móng băng:

  • Cấu trúc: Móng băng có dạng một dải dài, rộng dưới các cột hoặc tường, tạo thành một nền vững chắc để chịu lực cho toàn bộ công trình.
  • Chịu tải trọng đồng đều: Móng băng phân phối lực tải từ các cột và tường xuống đất, giúp tránh lún nghiêng hoặc tạo sự ổn định cho công trình.

Ưu điểm:

  • Phân phối tải trọng tốt: Móng băng giúp phân tán đều lực tác động lên mặt đất, giảm nguy cơ lún hoặc nghiêng.
  • Thích hợp với đất nền yếu: Loại móng này thường được sử dụng trong các khu vực có đất nền yếu, không thể dùng móng đơn.
  • Tiết kiệm chi phí: So với các loại móng khác như móng cọc, móng băng có chi phí thi công thấp hơn, nhưng vẫn đảm bảo sự ổn định.

Nhược điểm:

  • Phù hợp với diện tích rộng: Móng băng thường chỉ phù hợp với những công trình có diện tích lớn, vì cần diện tích để triển khai dải móng dài.
  • Khó thi công trên khu vực có đất nền không đồng đều: Móng băng cần phải có sự khảo sát kỹ càng về đất nền để tránh tình trạng lún không đều.
Cấu trúc: Móng băng có dạng một dải dài, rộng dưới các cột hoặc tường, tạo thành một nền vững chắc để chịu lực cho toàn bộ công trình.

Đặc điểm của móng bè:

  • Cấu trúc: Móng bè có dạng tấm phẳng hoặc hơi uốn cong, phủ đều dưới toàn bộ công trình. Móng này có thể có độ dày thay đổi tùy thuộc vào tải trọng và tính chất của đất nền.
  • Chịu tải trọng lớn: Móng bè phân bố tải trọng đều lên diện tích rộng, giúp giảm sự lún cho công trình khi đất nền yếu hoặc không đồng đều.
  • Thích hợp cho công trình lớn: Móng bè thường được sử dụng cho các công trình có trọng tải lớn như các tòa nhà cao tầng, chung cư, hoặc các công trình xây dựng trên nền đất yếu.

Ưu điểm:

  • Giảm lún: Móng bè giúp giảm nguy cơ lún không đều của công trình, đặc biệt trên nền đất yếu.
  • Đảm bảo ổn định: Phân phối lực tải đều xuống diện tích rộng, giúp công trình ổn định hơn.
  • Phù hợp với đất nền yếu: Móng bè được thiết kế để hoạt động hiệu quả trên đất nền yếu, nơi mà các loại móng khác không thể sử dụng.

Nhược điểm:

  • Chi phí cao: Móng bè yêu cầu diện tích lớn và phải đào sâu, do đó chi phí thi công sẽ cao hơn so với các loại móng khác.
  • Thi công phức tạp: Việc thi công móng bè đòi hỏi kỹ thuật cao, đặc biệt là đối với các công trình có tải trọng lớn và đất nền không ổn định.
Cấu trúc: Móng bè có dạng tấm phẳng hoặc hơi uốn cong, phủ đều dưới toàn bộ công trình. Móng này có thể có độ dày thay đổi tùy thuộc vào tải trọng và tính chất của đất nền.

Đặc điểm của móng cọc:

  • Cấu trúc: Móng cọc bao gồm các cọc (thường là bê tông, thép hoặc cọc khoan nhồi) được đóng hoặc khoan vào đất sâu. Các cọc này sẽ truyền tải trọng của công trình xuống lớp đất nền có khả năng chịu lực tốt hơn.
  • Phân loại cọc: Các loại cọc phổ biến bao gồm cọc đóng, cọc khoan nhồi, cọc ép, cọc bê tông ly tâm, hoặc cọc thép.

Ưu điểm:

  • Phù hợp với đất nền yếu: Móng cọc giúp giải quyết vấn đề đất nền yếu hoặc không đồng đều, truyền tải trọng xuống các lớp đất sâu và ổn định.
  • Khả năng chịu tải lớn: Các cọc có thể chịu tải trọng rất lớn và chịu được tác động từ động đất hoặc các lực ngoại lực mạnh.
  • Đảm bảo độ ổn định: Móng cọc giúp hạn chế tình trạng lún, nghiêng hay chuyển dịch công trình, đặc biệt ở những khu vực đất yếu hoặc có tầng đất không đồng nhất.

Nhược điểm:

  • Chi phí cao: Thi công móng cọc đắt hơn so với các loại móng khác do cần sử dụng thiết bị thi công đặc biệt và phải khoan, đóng cọc sâu.
  • Quy trình thi công phức tạp: Việc thi công móng cọc đòi hỏi kỹ thuật cao, sử dụng máy móc chuyên dụng và kiểm tra chất lượng cọc rất cẩn thận.
  • Tiếng ồn và rung động: Khi đóng cọc hoặc khoan, có thể tạo ra tiếng ồn và rung động mạnh, gây ảnh hưởng đến khu vực xung quanh.
Cấu trúc: Móng cọc bao gồm các cọc (thường là bê tông, thép hoặc cọc khoan nhồi) được đóng hoặc khoan vào đất sâu. Các cọc này sẽ truyền tải trọng của công trình xuống lớp đất nền có khả năng chịu lực tốt hơn.

Các sai lầm thường gặp khi lựa chọn những loại móng nhà thông dụng hiện nay 

Móng nhà là một trong những phần quan trọng nhất trong quá trình xây dựng giúp cho công trình chịu được tải trọng và giữ được độ ổn định. Song, trong quá trình xây dựng móng, có rất nhiều sai lầm thường gặp mà không phải ai cũng biết đến. Và để tránh những sai lầm đó, dưới đây là một số lưu ý giúp bạn lựa chọn được loại móng nhà phù hợp. 

Thiết kế sai tải trọng 

Các loại móng xây nhà phải được thực hiện theo các tiêu chuẩn và quy định của ngành xây dựng, bao gồm cả việc tính toán tải trọng và lựa chọn vật liệu phù hợp. Tuy nhiên, nhiều nhà thầu không đảm bảo đầy đủ các yêu cầu này, dẫn đến thiết kế móng nhà không đúng cách.

Khi thiết kế móng nhà không đáp ứng được yêu cầu về tải trọng, độ bền và độ an toàn, có thể xảy ra tình trạng móng nhà bị sụp đổ hoặc biến dạng gây nguy hiểm.

Các loại móng xây nhà phải được thực hiện theo các tiêu chuẩn và quy định của ngành xây dựng, bao gồm cả việc tính toán tải trọng và lựa chọn vật liệu phù hợp.

Chọn vật liệu kém chất lượng

Lựa chọn vật liệu kém chất lượng khi xây dựng các loại móng nhà dân dụng không chỉ ảnh hưởng đến độ bền và độ an toàn của công trình, mà còn làm giảm hiệu suất sử dụng của móng nhà. 

Không tuân thủ quy định xây các loại móng nhà ở được sử dụng phổ thông hiện nay 

Các quy định và tiêu chuẩn trong thiết kế và xây dựng cho các loại móng nhà được đưa ra nhằm đảm bảo an toàn cho công trình và môi trường xung quanh. Trong quá trình thi công, nhiều chủ đầu tư và thầu xây dựng không tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn này mà vẫn tiến hành xây dựng . Từ đó dẫn đến các rủi ro về an toàn, sự cố trong quá trình thi công.

Một số quy định và tiêu chuẩn phổ biến trong thiết kế móng nhà bao gồm: quy chuẩn thi công móng, tiêu chuẩn vật liệu xây dựng, quy chuẩn về bảo vệ môi trường, quy định về an toàn lao động…

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG UY PHÁT

  • Địa chỉ: 29/24 Tân Chánh Hiệp, phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Tp.HCM
  • Địa chỉ: Số 91/15 Đường Tân Hòa 2, Phường Hiệp Phú, Quận 9, Tp.HCM
  • Địa chỉ Bình Dương: 327 Nguyễn Tri Phương, P. Dĩ An, Tp. Dĩ An, Bình Dương
  • Hotline: 0835 5252 79
  • Email: suanhauyphat@gmail.com
  • Website: uyphat.com.vn – suanhauyphat.com

Xem thêm các các dịch vụ sửa nhà liên quan tới báo giá sửa chữa nhà tại đây:

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*